Thông tin cơ bản
207 Võ Thị Sáu, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 140 | 131 | 73 | 45 | 66 | 36 | 26 | 28 |
| Giá vốn hàng bán | 65 | 67 | 42 | 29 | 34 | 24 | 24 | 23 |
| Lợi nhuận gộp | 75 | 65 | 31 | 16 | 32 | 13 | 2 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 31 | 29 | 20 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2893,4%
Doanh thu tài chính26,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 186 | 1 |
| 2024 | 186 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 5 |
| 2 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 42 | 39 | 30 | 26 | 24 | 20 | 15 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 8 | -17 | -19 | 28 | -7 | 6 | -8 |
| Thuế TNDN | 0 | 4 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 3 | -17 | -19 | 28 | -8 | 6 | -9 |
| Tăng trưởng LNST | — | −63,4% | −583,3% | — | — | −127,9% | — | −241,2% |
| Biên LN ròng | 6,8% | 2,6% | -22,9% | -42,9% | 42,4% | -21,4% | 23,2% | -30,3% |
| 2023 | 186 | 1 |
| 2022 | 186 | 11 |
| 2021 | 186 | — |
| 2020 | 186 | 1 |
| 2019 | 186 | 1 |
| 2018 | 186 | 1 |
| 2017 | 186 | 1 |
| 2016 | 186 | 1 |