Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
15
Q4/2024
4
Q1/2025
7
Q2/2025
1
Q3/2025
4
Q4/2025
-9
Q1/2026
-22
Q2/2026
24
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.030 | 1.476 | 1.294 | 2.029 | 2.115 | 1.735 | 1.520 | 2.167 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 2.030 | 1.476 | 1.294 | 2.029 | 2.114 | 1.734 | 1.519 | 2.166 |
| Giá vốn hàng bán | 1.906 | 1.364 | 1.192 | 1.940 | 1.976 | 1.624 | 1.429 | 2.010 |
| Lợi nhuận gộp | 124 | 112 | 103 | 89 | 139 | 110 | 90 | 156 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 9 | 2 | 6 | 3 | 14 | 7 | 8 |
| Chi phí tài chính | 21 | 23 | 22 | 15 | 24 | −101 | 13 | 23 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 17 | 16 | 19 | 18 | 24 | 17 | 12 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 11 | 11 | 10 | 21 | 16 | 13 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 77 | 84 | 66 | 75 | 91 | 221 | 97 | 96 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 3 | 6 | −5 | 7 | −11 | −26 | 27 |
| Thu nhập khác | 5 | 14 | 3 | 7 | 2 | 16 | 4 | 11 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 13 | 2 | 6 | 0 | 15 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | 16 | 8 | 1 | 6 | 3 | −23 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 12 | 2 | 0 | 2 | 12 | 0 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 12 | 2 | 0 | 2 | 12 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 4 | 6 | 1 | 4 | −9 | −23 | 24 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 4 | 7 | 1 | 4 | −9 | −22 | 24 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.