Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-22
Q4/2024
-44
Q1/2025
-13
Q2/2025
-5
Q3/2025
-11
Q4/2025
-6
Q1/2026
2
Q2/2026
-11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 62 | 65 | 19 | 49 | 29 | 40 | 28 | 28 |
| Doanh thu thuần | 62 | 65 | 19 | 49 | 29 | 40 | 28 | 28 |
| Giá vốn hàng bán | 71 | 77 | 24 | 46 | 31 | 41 | 27 | 33 |
| Lợi nhuận gộp | −9 | −12 | −5 | 3 | −2 | 0 | 1 | −5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −1 | 1 | −1 | 2 | −2 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 32 | 5 | 7 | 5 | 5 | −4 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −17 | −44 | −14 | −5 | −11 | −6 | 2 | −11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −22 | −44 | −13 | −5 | −11 | −6 | 2 | −11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −22 | −44 | −13 | −5 | −11 | −6 | 2 | −11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −22 | −44 | −13 | −5 | −11 | −6 | 2 | −11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.