Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
21
Q4/2024
15
Q1/2025
16
Q2/2025
22
Q3/2025
10
Q4/2025
11
Q1/2026
20
Q2/2026
27
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 875 | 917 | 1.112 | 1.197 | 1.198 | 1.413 | 1.205 | 1.713 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 875 | 917 | 1.112 | 1.197 | 1.198 | 1.413 | 1.205 | 1.713 |
| Giá vốn hàng bán | 821 | 860 | 1.064 | 1.133 | 1.146 | 1.357 | 1.125 | 1.626 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 57 | 49 | 64 | 51 | 56 | 79 | 86 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 4 | 7 | 10 | 11 | 10 | 8 | 22 |
| Chi phí tài chính | 21 | 29 | 24 | 34 | 36 | 37 | 38 | 59 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 18 | 24 | 23 | 32 | 35 | 36 | 37 | 57 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 8 | 7 | 8 | 6 | 8 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 5 | 4 | 5 | 6 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 19 | 21 | 28 | 15 | 16 | 37 | 36 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 27 | 19 | 20 | 29 | 14 | 16 | 34 | 36 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 4 | 5 | 7 | 4 | 5 | 14 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 5 | 7 | 4 | 5 | 14 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 15 | 16 | 22 | 10 | 11 | 20 | 27 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 15 | 16 | 22 | 10 | 11 | 20 | 27 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.