Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q2/2020
-0
Q4/2020
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2020 | Q4/2020 |
|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 30 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 30 | — |
| Giá vốn hàng bán | 21 | — |
| Lợi nhuận gộp | 9 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 8 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | — |
| Thu nhập khác | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | — |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.