Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
16
Q1/2025
21
Q2/2025
22
Q3/2025
22
Q4/2025
19
Q1/2026
21
Q2/2026
21
Q3/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 39 | 43 | 43 | 44 | 42 | 44 | 43 | 44 |
| Doanh thu thuần | 39 | 43 | 43 | 44 | 42 | 44 | 43 | 44 |
| Giá vốn hàng bán | 18 | 16 | 16 | 17 | 19 | 18 | 17 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 26 | 27 | 27 | 23 | 26 | 26 | 24 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19 | 25 | 26 | 25 | 22 | 25 | 25 | 25 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 26 | 28 | 27 | 24 | 26 | 27 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 5 | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 5 | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 21 | 22 | 22 | 19 | 21 | 21 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 21 | 22 | 22 | 19 | 21 | 21 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.