Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
24
Q1/2025
17
Q2/2025
32
Q3/2025
23
Q4/2025
25
Q1/2026
30
Q2/2026
28
Q3/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 257 | 240 | 280 | 202 | 242 | 255 | 251 | 250 |
| Doanh thu thuần | 257 | 240 | 280 | 202 | 242 | 255 | 251 | 250 |
| Giá vốn hàng bán | 231 | 220 | 245 | 178 | 213 | 223 | 221 | 224 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 20 | 35 | 24 | 29 | 33 | 30 | 26 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 5 | 6 | 6 | 6 | 6 | 8 | 9 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 6 | 5 | 5 | 6 | 6 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 19 | 36 | 26 | 28 | 33 | 32 | 28 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 26 | 19 | 36 | 26 | 28 | 33 | 32 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 17 | 32 | 23 | 25 | 30 | 28 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 17 | 32 | 23 | 25 | 30 | 28 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.