Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
3
Q2/2025
26
Q3/2025
10
Q4/2025
6
Q1/2026
12
Q2/2026
1
Q3/2026
-2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 5 | 7 | 29 | 17 | 28 | 15 | 9 | 9 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 2 | 3 | 21 | 12 | 17 | 9 | 2 | 2 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 6 | 6 | 6 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 5 | 7 | 29 | 17 | 28 | 15 | 9 | 9 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 1 | 2 | 2 | 6 | 20 | 2 | 6 | 9 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 1 | 2 | 6 | 1 | 17 | 1 | 5 | 8 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | −5 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 4 | 27 | 12 | 8 | 14 | 4 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 3 | 26 | 10 | 6 | 12 | 2 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 3 | 26 | 10 | 6 | 12 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 3 | 1 | 10 | 0 | −5 | 8 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −1 | 2 | 16 | 11 | 12 | 5 | −4 | −6 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | 26 | 10 | 6 | 12 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 3 | 26 | 10 | 6 | 12 | 1 | −2 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 2 | 3 | 26 | 10 | 6 | 12 | 1 | −2 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 2 | 3 | 26 | 10 | 6 | 12 | 1 | −2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.