Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
30
Q1/2025
9
Q2/2025
6
Q3/2025
12
Q4/2025
8
Q1/2026
17
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 226 | 576 | 256 | 171 | 275 | 413 | 288 | 226 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 226 | 576 | 256 | 171 | 275 | 413 | 288 | 226 |
| Giá vốn hàng bán | 191 | 446 | 214 | 147 | 230 | 326 | 225 | 190 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 129 | 43 | 25 | 45 | 87 | 63 | 36 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 31 | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 64 | 31 | 16 | 31 | 73 | 39 | 32 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 35 | 10 | 8 | 15 | 10 | 21 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 35 | 11 | 8 | 15 | 10 | 21 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 30 | 9 | 6 | 12 | 8 | 17 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 30 | 9 | 6 | 12 | 8 | 17 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.