Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
11
Q1/2025
3
Q2/2025
2
Q3/2025
1
Q4/2025
27
Q1/2026
6
Q2/2026
10
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 54 | 18 | 17 | 37 | 91 | 41 | 59 | 57 |
| Doanh thu thuần | 54 | 18 | 17 | 37 | 91 | 41 | 59 | 57 |
| Giá vốn hàng bán | 45 | 12 | 12 | 32 | 56 | 29 | 43 | 42 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 5 | 5 | 5 | 35 | 12 | 16 | 15 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 | 9 | 12 | 12 |
| Thu nhập khác | 9 | 2 | 2 | 4 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 7 | 1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 3 | 2 | 1 | 34 | 8 | 12 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 3 | 2 | 1 | 27 | 6 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 3 | 2 | 1 | 27 | 6 | 10 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.