Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
0
Q2/2025
64
Q3/2025
0
Q4/2025
-0
Q1/2026
0
Q2/2026
1
Q3/2026
74
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 154 | 119 | 118 | 129 | 133 | 142 | 96 | 129 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Doanh thu thuần | 151 | 117 | 116 | 127 | 131 | 140 | 95 | 126 |
| Giá vốn hàng bán | 127 | 100 | 96 | 110 | 116 | 123 | 76 | 106 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 17 | 20 | 16 | 16 | 17 | 19 | 20 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73 |
| Chi phí tài chính | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 5 | 6 | 6 | 5 | 5 | 7 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 10 | 11 | 7 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.