Thông tin cơ bản
A 86-TT9 khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 247 | 271 | 210 | 271 | 311 | 149 | 464 | 353 |
| Giá vốn hàng bán | 231 | 252 | 197 | 256 | 292 | 132 | 435 | 321 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 18 | 13 | 15 | 19 | 16 | 30 | 32 |
| Chi phí quản lý | 13 | 14 | 13 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần353100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | 5 |
| 2024 | 30 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 14 |
| 13 |
| 16 |
| 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 8 | 4 | 4 | 6 | 4 | 13 | 14 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 6 | 3 | 3 | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Tăng trưởng LNST | −5,3% | +3,8% | −58,8% | +10,5% | +74,7% | −43% | +243,1% | +12,9% |
| Biên LN ròng | 2,5% | 2,3% | 1,2% | 1,1% | 1,6% | 1,9% | 2,1% | 3,1% |
| 2023 | 30 | 3 |
| 2022 | 30 | 2 |
| 2021 | 30 | 2 |
| 2020 | 30 | 3 |
| 2019 | 30 | 3 |
| 2018 | 30 | 3 |
| 2017 | 30 | 3 |
| 2016 | 30 | 2 |