Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2016) và giá hiện tại.
Q1/2009
1
Q2/2009
2
Q3/2009
1
Q2/2015
—
Q3/2015
1
Q4/2015
1
Q1/2016
1
Q2/2016
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2009 | Q2/2009 | Q3/2009 | Q2/2015 | Q3/2015 | Q4/2015 | Q1/2016 | Q2/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 28 | 34 | 28 | — | 53 | 35 | 26 | 35 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 28 | 34 | 28 | — | 53 | 35 | 26 | 35 |
| Giá vốn hàng bán | 23 | 29 | 23 | — | 48 | 31 | 23 | 28 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 6 | 5 | — | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | — | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | — | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 2 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 2 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 2 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.