Thông tin cơ bản
233B, Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10 | 73 | 49 | 50 | 47 | 36 | 38 | 99 |
| Giá vốn hàng bán | 11 | 72 | 37 | 44 | 37 | 30 | 29 | 86 |
| Lợi nhuận gộp | -2 | 1 | 11 | 6 | 10 | 6 | 9 | 13 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 5 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần9994,1%
Doanh thu tài chính65,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 130 | — |
| 2024 | 130 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| 6 |
| 5 |
| 7 |
| Chi phí quản lý | 9 | 9 | 10 | 14 | 20 | 19 | 12 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | -10 | -6 | 0 | -14 | -7 | -19 | -7 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -10 | -6 | 0 | -14 | -7 | -19 | -7 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | −35.940,9% | — | — | −34.364,7% | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -105,1% | -8% | 0,1% | -28,5% | -14,7% | -51% | -18,8% | 0% |
| 2023 |
130 |
— |
| 2022 | 130 | — |
| 2021 | 130 | — |
| 2020 | 130 | — |
| 2019 | 130 | — |
| 2018 | 130 | — |
| 2017 | 130 | — |
| 2016 | 130 | — |