Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
26
Q4/2024
70
Q1/2025
26
Q2/2025
30
Q3/2025
9
Q4/2025
12
Q1/2026
11
Q2/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 345 | 397 | 218 | 459 | 391 | 571 | 208 | 381 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 345 | 397 | 218 | 459 | 391 | 571 | 208 | 381 |
| Giá vốn hàng bán | 266 | 337 | 174 | 408 | 346 | 496 | 146 | 321 |
| Lợi nhuận gộp | 79 | 60 | 43 | 51 | 45 | 76 | 62 | 61 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 25 | 90 | 55 | 12 | 6 | 48 | 9 | 19 |
| Chi phí tài chính | 10 | 31 | 21 | −5 | 4 | 8 | 10 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 12 | 9 | 5 | 4 | 7 | 7 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 10 | 6 | 10 | 6 | 18 | 7 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 39 | 54 | 44 | 20 | 29 | 75 | 37 | 45 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −11 | −1 | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 55 | 28 | 38 | 12 | 22 | 16 | 18 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 5 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −4 | −4 | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 34 | 51 | 24 | 37 | 12 | 21 | 15 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 12 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −28 | 0 | 0 | 2 | 9 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | −16 | 1 | 1 | 4 | 11 | 1 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 34 | 67 | 23 | 36 | 7 | 11 | 15 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | −4 | −3 | 6 | −1 | −1 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 70 | 26 | 30 | 9 | 12 | 11 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.