Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2013) và giá hiện tại.
Q1/2011
2
Q2/2011
3
Q1/2012
5
Q2/2012
6
Q3/2012
4
Q4/2012
-6
Q1/2013
2
Q2/2013
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2011 | Q2/2011 | Q1/2012 | Q2/2012 | Q3/2012 | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 90 | 98 | 88 | 114 | 105 | 109 | 100 | 125 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 90 | 97 | 88 | 113 | 105 | 109 | 100 | 125 |
| Giá vốn hàng bán | 81 | 87 | 73 | 99 | 91 | 98 | 87 | 110 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 10 | 15 | 14 | 14 | 11 | 13 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 7 | 4 | 9 | 4 | −8 | 1 | 4 |
| Chi phí tài chính | 14 | 8 | 6 | 11 | 5 | −6 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 5 | 5 | 4 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 6 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 3 | 5 | 6 | 3 | −3 | 2 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 3 | 5 | 6 | 4 | −3 | 2 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | 5 | 6 | 4 | −6 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 3 | 5 | 6 | 4 | −6 | 2 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.