Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
-17
Q1/2025
10
Q2/2025
5
Q3/2025
9
Q4/2025
0
Q1/2026
0
Q2/2026
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 65 | 133 | 207 | 179 | 213 | 409 | 235 | 237 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 65 | 133 | 207 | 179 | 213 | 409 | 235 | 237 |
| Giá vốn hàng bán | 52 | 124 | 176 | 160 | 199 | 389 | 213 | 223 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 10 | 31 | 19 | 14 | 20 | 22 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 9 | 8 | 10 | 8 | 9 | 9 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 7 | 5 | 11 | 8 | 8 | 9 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 4 | 5 | 1 | 3 | 6 | 3 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 20 | 6 | 1 | −2 | 9 | 9 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | −18 | 13 | 7 | 7 | −3 | 2 | −4 |
| Thu nhập khác | 0 | 3 | 0 | 1 | 14 | −10 | 1 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 | −11 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 2 | 0 | −1 | 1 | 0 | −1 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | −16 | 13 | 6 | 8 | −2 | 1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | −2 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | −17 | 9 | 5 | 7 | −2 | 0 | −3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | −3 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | −17 | 10 | 5 | 9 | 0 | 0 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.