Thông tin cơ bản
Tầng 1,2,3 Tòa nhà Geleximo, số 36 Hoàng Cầu, phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội · www.abbank.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập hoạt động | 2.913 | 3.639 | 3.775 | 4.536 | 4.486 | 4.336 | 4.521 | 8.565 |
| Chi phí hoạt động | 1.670 | 1.871 | 1.858 | 1.830 | 2.007 | 2.252 | 2.365 | 3.000 |
| Lợi nhuận trước dự phòng | 1.242 | 1.768 | 1.917 | 2.706 | 2.479 | 2.083 | 2.156 | 5.565 |
| Chi phí dự phòng rủi ro | 314 | 494 | 513 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Thu nhập lãi thuần5.08958,7%
Hoạt động khác3.30438,1%
Dịch vụ2613%
Góp vốn, mua cổ phần150,2%
Chứng khoán kinh doanh20%
Ngoại hối-20%
Chứng khoán đầu tư-1040%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 747 |
| 777 |
| 1.499 |
| 1.412 |
| 2.025 |
| Lợi nhuận trước thuế | 928 | 1.274 | 1.403 | 1.959 | 1.702 | 584 | 744 | 3.541 |
| Thuế TNDN | 213 | 273 | 286 | 399 | 346 | 131 | 159 | 732 |
| Lợi nhuận sau thuế | 715 | 1.001 | 1.118 | 1.560 | 1.357 | 454 | 586 | 2.809 |
| Tăng trưởng LNST | +46,2% | +40% | +11,7% | +39,6% | −13% | −66,6% | +29,1% | +379,7% |
| Biên LN ròng | 24,5% | 27,5% | 29,6% | 34,4% | 30,2% | 10,5% | 13% | 32,8% |
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 10.350 | — |
| 2024 | 10.350 | — |
| 2023 | 10.350 | — |
| 2022 | 9.409 | — |
| 2021 | 6.970 | — |
| 2020 | 5.713 | — |
| 2019 | 5.713 | — |
| 2018 | 5.319 | — |
| 2017 | 5.319 | 202 |
| 2016 | 5.319 | 186 |