Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
405
Q1/2025
333
Q2/2025
818
Q3/2025
511
Q4/2025
963
Q1/2026
1.200
Q2/2026
1.213
Q3/2026
1.028
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 2.421 | 2.652 | 3.535 | 3.856 | 4.132 | 3.963 | 5.120 | 5.978 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 1.578 | 1.820 | 2.031 | 2.242 | 2.423 | 2.985 | 3.411 | 3.871 |
| Thu nhập lãi thuần | 843 | 832 | 1.504 | 1.615 | 1.709 | 978 | 1.709 | 2.107 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 292 | 219 | −90 | −330 | 328 | 612 | 386 | −271 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 64 | 58 | 50 | 101 | 229 | 199 | 292 | 227 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 229 | 162 | −140 | −431 | 99 | 413 | 95 | −498 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | −265 | 145 | −124 | −132 | −121 | 112 | 85 | 62 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 230 | −5 | 0 | −160 | 62 | −40 | 135 | 101 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 491 | 237 | 901 | 1.256 | 1.067 | 1.363 | 388 | 544 |
| Chi phí hoạt động khác | 5 | 65 | 6 | 564 | −479 | 8 | 1 | 14 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 486 | 172 | 895 | 692 | 1.546 | 1.355 | 386 | 530 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 4 | 0 | 5 | 7 | 4 | 259 | 0 | 9 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 1.527 | 1.307 | 2.139 | 1.591 | 3.299 | 3.078 | 2.414 | 2.311 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 775 | 551 | 587 | 578 | 1.284 | 722 | 647 | 742 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 752 | 756 | 1.551 | 1.013 | 2.015 | 2.356 | 1.767 | 1.569 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 246 | 340 | 525 | 367 | 793 | 855 | 252 | 284 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 506 | 416 | 1.027 | 646 | 1.222 | 1.500 | 1.516 | 1.285 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 112 | 83 | 208 | 135 | 293 | 301 | 303 | 257 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −11 | 0 | 0 | 0 | −34 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 100 | 83 | 208 | 135 | 259 | 301 | 303 | 257 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 405 | 333 | 818 | 511 | 963 | 1.200 | 1.213 | 1.028 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 405 | 333 | 818 | 511 | 963 | 1.200 | 1.213 | 1.028 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.