Thông tin cơ bản
Tầng 6, tòa nhà PEAKVIEW Tower, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 936 | 2.294 | 3.371 | 1.526 | 1.388 | 1.079 | 1.147 | 1.320 |
| Giá vốn hàng bán | 902 | 2.234 | 3.294 | 1.466 | 1.285 | 1.081 | 1.146 | 1.296 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 60 | 77 | 59 | 103 | -2 | 1 | 25 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 14 | 15 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.32096,4%
Doanh thu tài chính503,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 204 | 0 |
| 2024 | 204 | 10 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 0 |
| 3 |
| 10 |
| Chi phí quản lý | 23 | 30 | 246 | 650 | -666 | 2 | 29 | -52 |
| Lợi nhuận trước thuế | 31 | 37 | -168 | -582 | 791 | 27 | 11 | 102 |
| Thuế TNDN | 6 | 7 | 9 | 7 | 13 | 1 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 24 | 30 | -178 | -590 | 778 | 26 | 7 | 99 |
| Tăng trưởng LNST | −92,4% | +22,5% | −691,9% | — | — | −96,6% | −73,3% | +1.304,2% |
| Biên LN ròng | 2,6% | 1,3% | -5,3% | -38,7% | 56% | 2,4% | 0,6% | 7,5% |
| 2023 | 204 | 30 |
| 2022 | 204 | — |
| 2021 | 204 | 0 |
| 2020 | 204 | 21 |
| 2019 | 204 | 20 |
| 2018 | 204 | — |
| 2017 | 204 | 396 |
| 2016 | 204 | 84 |