Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-3
Q1/2025
6
Q2/2025
2
Q3/2025
4
Q4/2025
87
Q1/2026
8
Q2/2026
8
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 467 | 405 | 366 | 317 | 232 | 314 | 524 | 463 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 466 | 405 | 366 | 317 | 232 | 314 | 524 | 463 |
| Giá vốn hàng bán | 467 | 404 | 357 | 310 | 224 | 307 | 516 | 456 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 1 | 9 | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 15 | 15 | 10 | 10 | 11 | 13 | 14 |
| Chi phí tài chính | 3 | 4 | 5 | 4 | 3 | 4 | 5 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 4 | 5 | 4 | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 4 | 11 | 6 | −73 | 3 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 7 | 2 | 5 | 87 | 10 | 10 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 7 | 3 | 5 | 87 | 10 | 10 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | 6 | 2 | 4 | 87 | 8 | 8 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | 6 | 2 | 4 | 87 | 8 | 8 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.