Thông tin cơ bản
Số 3 Nguyễn Du, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam · www.bitagco.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 472 | 791 | 1.104 | 1.199 | 1.605 | 1.025 | 396 | 170 |
| Giá vốn hàng bán | 446 | 737 | 1.020 | 1.140 | 1.518 | 987 | 390 | 164 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 54 | 84 | 58 | 88 | 39 | 6 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 9 | 8 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần17099,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 800 | — |
| 2024 | 800 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 6 |
| 5 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 7 | 7 | 9 | 9 | 14 | 39 | -18 | 487 |
| Lợi nhuận trước thuế | 37 | 42 | 60 | 82 | 34 | 22 | 9 | -514 |
| Thuế TNDN | 8 | 9 | 12 | 17 | 11 | 14 | 7 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 30 | 33 | 48 | 65 | 23 | 8 | 2 | -514 |
| Tăng trưởng LNST | +1,6% | +11,7% | +45,1% | +36,4% | −65,5% | −63,2% | −70,6% | −21.223,1% |
| Biên LN ròng | 6,3% | 4,2% | 4,3% | 5,5% | 1,4% | 0,8% | 0,6% | -302,6% |
| 2023 |
800 |
— |
| 2022 | 800 | — |
| 2021 | 800 | 40 |
| 2020 | 374 | 14 |
| 2019 | 288 | — |
| 2018 | 288 | — |
| 2017 | 288 | — |