Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-5
Q1/2025
-2
Q2/2025
-293
Q3/2025
2
Q4/2025
-218
Q1/2026
-2
Q2/2026
-4
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 87 | 66 | 35 | 30 | 39 | 43 | 70 | 145 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 87 | 66 | 35 | 30 | 39 | 43 | 70 | 145 |
| Giá vốn hàng bán | 85 | 64 | 34 | 28 | 38 | 41 | 69 | 138 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 1 | 24 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 269 | 1 | 216 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −5 | −2 | −293 | −1 | −218 | −2 | −3 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −4 | −2 | −293 | 2 | −218 | −2 | −4 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −5 | −2 | −293 | 2 | −218 | −2 | −4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −5 | −2 | −293 | 2 | −218 | −2 | −4 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.