Thông tin cơ bản
Tầng 16, Tòa nhà Geleximco Số 36 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Tp Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 85 | 78 | 157 | 401 | 364 | 293 | 379 | 537 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 23 | 40 | 133 | 110 | 94 | 132 | 220 |
| Thuế TNDN | 2 | 5 | 6 | 28 | 23 | 20 | 29 | 46 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 18 | 34 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động53799,6%
Cổ tức, lãi tiền gửi20,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.012 | — |
| 2024 | 1.012 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 105 |
| 88 |
| 74 |
| 103 |
| 173 |
| Tăng trưởng LNST | +15,7% | +105,9% | +86,4% | +207% | −16,7% | −15,6% | +39,7% | +67,8% |
| Biên LN ròng | 10,5% | 23,5% | 21,7% | 26,2% | 24,1% | 25,2% | 27,2% | 32,2% |
| 2023 | 1.012 | — |
| 2022 | 1.012 | — |
| 2021 | 1.000 | — |
| 2020 | 397 | — |
| 2019 | 397 | — |
| 2018 | 397 | — |
| 2017 | 397 | 10 |
| 2016 | 397 | 6 |