Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
20
Q1/2025
26
Q2/2025
33
Q3/2025
46
Q4/2025
68
Q1/2026
21
Q2/2026
159
Q3/2026
316
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 109 | 91 | 109 | 140 | 196 | 147 | 296 | 498 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 37 | 13 | 20 | 21 | 86 | 37 | 213 | 412 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 18 | 28 | 29 | 33 | 38 | 39 | 25 | 20 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 34 | 32 | 32 | 41 | 47 | 39 | 37 | 48 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 16 | 13 | 19 | 38 | 23 | 25 | 19 | 15 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 4 | 2 | 8 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 109 | 91 | 109 | 140 | 196 | 147 | 296 | 498 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 29 | 18 | 24 | 33 | 36 | 51 | 40 | 57 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 9 | 3 | 2 | 3 | 15 | 28 | 20 | 37 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 4 | 2 | 5 | 4 | 4 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 11 | 9 | 12 | 23 | 15 | 17 | 14 | 15 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 80 | 73 | 85 | 107 | 160 | 96 | 256 | 441 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 23 | 22 | 24 | 29 | 38 | 46 | 37 | 54 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30 | 18 | 21 | 21 | 34 | 21 | 24 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 33 | 40 | 58 | 89 | 30 | 196 | 366 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 33 | 40 | 58 | 89 | 30 | 196 | 376 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 34 | 34 | 40 | 56 | 31 | 41 | 72 | 302 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −6 | −1 | 0 | 1 | 57 | −11 | 124 | 74 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 7 | 7 | 11 | 21 | 8 | 37 | 61 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 7 | 8 | 11 | 8 | 8 | 14 | 61 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | −1 | 0 | 13 | 0 | 23 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 26 | 33 | 46 | 68 | 21 | 159 | 316 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 26 | 33 | 46 | 68 | 21 | 159 | 316 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −2 | 14 | 1 | 42 | −42 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 17 | 40 | 34 | 88 | 26 | 21 | 159 | 316 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 17 | 40 | 34 | 88 | 26 | 21 | 159 | 316 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.