Thông tin cơ bản
442 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP.HCM · www.acb.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập hoạt động | 14.033 | 16.097 | 18.161 | 23.564 | 28.790 | 32.747 | 33.515 | 33.798 |
| Chi phí hoạt động | 6.712 | 8.308 | 7.624 | 8.230 | 11.605 | 10.874 | 10.903 | 10.924 |
| Lợi nhuận trước dự phòng | 7.321 | 7.790 | 10.537 | 15.334 | 17.185 | 21.872 | 22.612 | 22.874 |
| Chi phí dự phòng rủi ro | 932 | 274 | 941 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Thu nhập lãi thuần26.90679,6%
Dịch vụ3.1479,3%
Ngoại hối1.7325,1%
Hoạt động khác1.0233%
Chứng khoán kinh doanh4741,4%
Chứng khoán đầu tư3971,2%
Góp vốn, mua cổ phần1190,4%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3.336 |
| 71 |
| 1.804 |
| 1.606 |
| 3.335 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6.389 | 7.516 | 9.596 | 11.998 | 17.114 | 20.068 | 21.006 | 19.539 |
| Thuế TNDN | 1.252 | 1.506 | 1.913 | 2.395 | 3.426 | 4.023 | 4.216 | 3.914 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5.137 | 6.010 | 7.683 | 9.603 | 13.688 | 16.045 | 16.790 | 15.625 |
| Tăng trưởng LNST | +142,5% | +17% | +27,8% | +25% | +42,5% | +17,2% | +4,6% | −6,9% |
| Biên LN ròng | 36,6% | 37,3% | 42,3% | 40,8% | 47,5% | 49% | 50,1% | 46,2% |
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 51.367 | 4.467 |
| 2024 | 44.667 | 3.884 |
| 2023 | 38.841 | 3.377 |
| 2022 | 33.774 | — |
| 2021 | 27.019 | — |
| 2020 | 21.616 | — |
| 2019 | 16.627 | — |
| 2018 | 12.886 | 100 |
| 2017 | 10.273 | 130 |
| 2016 | 9.377 | — |