Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4.545
Q1/2025
3.678
Q2/2025
4.881
Q3/2025
4.281
Q4/2025
2.785
Q1/2026
4.320
Q2/2026
4.292
Q3/2026
4.699
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 13.518 | 13.327 | 14.299 | 15.049 | 16.080 | 17.220 | 20.080 | 22.042 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 6.438 | 6.968 | 7.615 | 8.280 | 8.987 | 10.231 | 12.295 | 13.847 |
| Thu nhập lãi thuần | 7.080 | 6.359 | 6.684 | 6.770 | 7.093 | 6.989 | 7.785 | 8.195 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 1.436 | 1.394 | 1.102 | 1.318 | 1.382 | 1.452 | 1.273 | 1.254 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 567 | 522 | 517 | 522 | 488 | 459 | 448 | 463 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 869 | 872 | 585 | 795 | 894 | 993 | 825 | 791 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 344 | 476 | 670 | 449 | 137 | 483 | 293 | 465 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 213 | −1 | 446 | 0 | −48 | −1 | −21 | −29 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 419 | 284 | 1.163 | 371 | 410 | 329 | 381 | 695 |
| Chi phí hoạt động khác | 347 | 102 | 351 | 386 | 367 | 99 | 204 | 121 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 73 | 182 | 813 | −15 | 43 | 230 | 177 | 574 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 5 | 3 | 59 | 18 | 39 | 25 | 43 | 43 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 8.558 | 7.915 | 9.293 | 8.385 | 8.206 | 8.905 | 9.143 | 9.898 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2.739 | 2.692 | 2.736 | 2.714 | 2.782 | 2.851 | 2.716 | 3.085 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 5.819 | 5.223 | 6.556 | 5.671 | 5.424 | 6.054 | 6.427 | 6.813 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 148 | 626 | 463 | 289 | 1.957 | 686 | 1.060 | 934 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5.671 | 4.597 | 6.093 | 5.382 | 3.467 | 5.368 | 5.367 | 5.879 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1.086 | 959 | 1.211 | 1.082 | 663 | 1.074 | 1.077 | 1.180 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 40 | −40 | 1 | 20 | 19 | −26 | −2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1.126 | 918 | 1.212 | 1.101 | 682 | 1.048 | 1.074 | 1.181 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4.545 | 3.678 | 4.881 | 4.281 | 2.785 | 4.320 | 4.292 | 4.699 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4.545 | 3.678 | 4.881 | 4.281 | 2.785 | 4.320 | 4.292 | 4.699 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.