Thông tin cơ bản
Thửa đất 681 - tờ bản đồ 05 - Đường ĐT747B, KP Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP.HCM · www.ancuong.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.873 | 4.435 | 3.754 | 3.294 | 4.475 | 3.762 | 3.981 | 4.609 |
| Giá vốn hàng bán | 2.705 | 3.332 | 2.736 | 2.398 | 3.138 | 2.655 | 2.730 | 3.263 |
| Lợi nhuận gộp | 1.168 | 1.102 | 1.018 | 896 | 1.338 | 1.108 | 1.251 | 1.345 |
| Chi phí bán hàng | 427 | 483 | 443 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.64896,2%
Doanh thu tài chính1863,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.508 | 302 |
| 2024 | 1.508 | 241 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 384 |
| 548 |
| 522 |
| 494 |
| 565 |
| Chi phí quản lý | 112 | 129 | 107 | 100 | 168 | 172 | 310 | 282 |
| Lợi nhuận trước thuế | 654 | 554 | 562 | 546 | 752 | 528 | 524 | 649 |
| Thuế TNDN | 149 | 68 | 70 | 95 | 136 | 117 | 104 | 145 |
| Lợi nhuận sau thuế | 505 | 486 | 492 | 451 | 616 | 411 | 420 | 504 |
| Tăng trưởng LNST | −2% | −3,7% | +1,2% | −8,3% | +36,4% | −33,2% | +2,1% | +19,9% |
| Biên LN ròng | 13% | 11% | 13,1% | 13,7% | 13,8% | 10,9% | 10,5% | 10,9% |
| 2023 | 1.508 | 105 |
| 2022 | 1.358 | 465 |
| 2021 | 877 | 105 |
| 2020 | 877 | 315 |
| 2019 | 859 | 275 |
| 2018 | 803 | — |
| 2017 | 428 | 122 |