Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
130
Q4/2024
90
Q1/2025
85
Q2/2025
138
Q3/2025
135
Q4/2025
146
Q1/2026
112
Q2/2026
132
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.055 | 1.236 | 808 | 968 | 1.187 | 1.685 | 1.120 | 1.247 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 11 | 19 | 6 | 7 | 10 | 17 | 10 | 8 |
| Doanh thu thuần | 1.044 | 1.216 | 802 | 961 | 1.177 | 1.668 | 1.110 | 1.239 |
| Giá vốn hàng bán | 716 | 840 | 566 | 671 | 842 | 1.184 | 801 | 887 |
| Lợi nhuận gộp | 328 | 376 | 236 | 290 | 335 | 485 | 309 | 353 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 40 | 34 | 38 | 74 | 35 | 39 | 43 | 41 |
| Chi phí tài chính | 7 | 8 | 9 | 14 | 7 | 15 | 13 | 19 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 6 | 6 | 9 | 7 | 13 | 12 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 134 | 139 | 118 | 132 | 140 | 174 | 138 | 157 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 71 | 164 | 37 | 42 | 54 | 148 | 58 | 49 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 156 | 99 | 109 | 176 | 170 | 186 | 142 | 168 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 3 | 4 | 1 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 157 | 99 | 109 | 179 | 174 | 187 | 145 | 166 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 27 | 41 | 24 | 38 | 40 | 58 | 31 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −32 | 0 | 3 | −2 | −17 | 3 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 27 | 9 | 24 | 41 | 39 | 41 | 34 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 130 | 90 | 85 | 138 | 135 | 146 | 111 | 131 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 130 | 90 | 85 | 138 | 135 | 146 | 112 | 132 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.