Thông tin cơ bản
Tầng 3 - Nhà G1 - Tòa nhà Five Star - Số 2 Kim Giang, Phường Khương Đình, Hà Nội · www.clevergroup.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 335 | 363 | 452 | 585 | 537 | 412 | 464 | 498 |
| Giá vốn hàng bán | 294 | 290 | 374 | 514 | 444 | 334 | 392 | 415 |
| Lợi nhuận gộp | 41 | 73 | 77 | 71 | 93 | 78 | 73 | 83 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 12 | 15 | 17 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần49998,3%
Doanh thu tài chính91,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 214 | 1 |
| 2024 | 214 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 21 |
| 27 |
| 28 |
| 28 |
| Chi phí quản lý | 10 | 14 | 24 | 21 | 25 | 31 | 27 | 28 |
| Lợi nhuận trước thuế | 25 | 51 | 53 | 51 | 66 | 30 | 27 | 29 |
| Thuế TNDN | 5 | 11 | 13 | 12 | 13 | 8 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 20 | 41 | 40 | 39 | 53 | 22 | 21 | 22 |
| Tăng trưởng LNST | +26,6% | +102,3% | −2,8% | −2,2% | +36,3% | −57,8% | −5,4% | +4,6% |
| Biên LN ròng | 6% | 11,2% | 8,7% | 6,6% | 9,8% | 5,4% | 4,5% | 4,4% |
| 2023 | 214 | 1 |
| 2022 | 214 | — |
| 2021 | 199 | 9 |
| 2020 | 180 | — |
| 2019 | 74 | — |
| 2018 | 50 | — |
| 2017 | 35 | — |