Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-5
Q4/2024
15
Q1/2025
-5
Q2/2025
5
Q3/2025
0
Q4/2025
19
Q1/2026
-0
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 108 | 153 | 84 | 114 | 117 | 183 | 112 | 143 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 108 | 153 | 84 | 114 | 117 | 183 | 112 | 143 |
| Giá vốn hàng bán | 98 | 122 | 74 | 97 | 103 | 141 | 91 | 122 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 31 | 11 | 17 | 14 | 42 | 20 | 21 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 6 | 7 | 6 | 7 | 7 | 12 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 7 | 8 | 6 | 7 | 6 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | 19 | −4 | 6 | 1 | 27 | 1 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −4 | 19 | −4 | 6 | 1 | 26 | 1 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | 16 | −4 | 5 | 1 | 21 | 1 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −5 | 15 | −5 | 5 | 0 | 19 | 0 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.