Thông tin cơ bản
1387 Bến Bình Đông, Phường Phú Định, TP.HCM · www.adongpaint.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 524 | 545 | 572 | 415 | 587 | 516 | 818 | 652 |
| Giá vốn hàng bán | 445 | 447 | 430 | 323 | 498 | 417 | 658 | 523 |
| Lợi nhuận gộp | 79 | 98 | 143 | 92 | 89 | 100 | 160 | 129 |
| Chi phí bán hàng | 22 | 25 | 26 | 18 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần65398,9%
Doanh thu tài chính71,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 230 | 59 |
| 2024 | 230 | 93 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 23 |
| 15 |
| 19 |
| 15 |
| Chi phí quản lý | 20 | 23 | 23 | 18 | 24 | 20 | 39 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 39 | 52 | 98 | 62 | 50 | 74 | 107 | 96 |
| Thuế TNDN | 8 | 10 | 20 | 13 | 10 | 15 | 22 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế | 31 | 41 | 78 | 50 | 40 | 59 | 85 | 76 |
| Tăng trưởng LNST | −34,8% | +34,3% | +89,1% | −36,8% | −19,2% | +47,2% | +44,8% | −10,4% |
| Biên LN ròng | 5,9% | 7,6% | 13,7% | 12% | 6,8% | 11,4% | 10,4% | 11,7% |
| 2023 | 230 | 44 |
| 2022 | 230 | 42 |
| 2021 | 230 | 38 |
| 2020 | 154 | 38 |
| 2019 | 154 | 29 |
| 2018 | 154 | 29 |
| 2017 | 154 | 32 |
| 2016 | 154 | 27 |