Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
17
Q1/2025
22
Q2/2025
23
Q3/2025
13
Q4/2025
19
Q1/2026
16
Q2/2026
23
Q3/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 193 | 201 | 176 | 140 | 136 | 155 | 147 | 136 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 192 | 201 | 176 | 140 | 135 | 154 | 147 | 136 |
| Giá vốn hàng bán | 157 | 162 | 141 | 115 | 105 | 125 | 107 | 106 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 39 | 34 | 26 | 30 | 29 | 40 | 30 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 5 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 6 | 4 | 6 | 6 | 6 | 9 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 28 | 28 | 16 | 24 | 20 | 29 | 23 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 28 | 28 | 16 | 24 | 20 | 29 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 6 | 6 | 3 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 6 | 6 | 3 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17 | 22 | 23 | 13 | 19 | 16 | 23 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 17 | 22 | 23 | 13 | 19 | 16 | 23 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.