Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
28
Q1/2025
11
Q2/2025
26
Q3/2025
25
Q4/2025
33
Q1/2026
14
Q2/2026
23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 366 | 482 | 357 | 446 | 430 | 638 | 408 | 617 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 366 | 482 | 357 | 446 | 430 | 638 | 408 | 617 |
| Giá vốn hàng bán | 341 | 430 | 325 | 374 | 384 | 534 | 374 | 555 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 52 | 32 | 71 | 46 | 103 | 35 | 62 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 7 | 8 | 7 | 7 | 2 | 3 | 9 |
| Chi phí tài chính | 12 | 9 | 12 | 15 | 12 | 24 | 11 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 10 | 0 | 12 | 0 | 56 | 11 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 12 | 9 | 8 | 7 | 18 | 9 | 12 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 5 | 0 | −2 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 39 | 16 | 50 | 31 | 64 | 15 | 43 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | −3 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 1 | 18 | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | −1 | −18 | 0 | −1 | 2 | −8 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 37 | 15 | 32 | 30 | 63 | 17 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 1 | 1 | 4 | 30 | 3 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | 1 | 1 | 4 | 29 | 3 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 32 | 14 | 31 | 26 | 34 | 14 | 26 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 4 | 3 | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 28 | 11 | 26 | 25 | 33 | 14 | 23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.