Thông tin cơ bản
Số 2045 Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang · www.afiex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 870 | 773 | 750 | 766 | 1.612 | 2.138 | 2.057 | 2.814 |
| Giá vốn hàng bán | 823 | 722 | 706 | 758 | 1.572 | 2.046 | 1.987 | 2.751 |
| Lợi nhuận gộp | 48 | 51 | 45 | 7 | 40 | 92 | 70 | 62 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 23 | 17 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.82297,4%
Doanh thu tài chính762,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 350 | — |
| 2024 | 350 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 16 |
| 12 |
| 12 |
| 19 |
| Chi phí quản lý | 13 | 14 | 13 | 19 | 22 | 17 | 19 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 0 | 21 | 26 | 35 | 33 | 35 | 59 |
| Thuế TNDN | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 0 | 19 | 21 | 29 | 27 | 28 | 47 |
| Tăng trưởng LNST | −73,9% | −98% | +15.308,9% | +11,4% | +36,1% | −7,4% | +5,6% | +68,9% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 0% | 2,5% | 2,7% | 1,8% | 1,2% | 1,4% | 1,7% |
| 2023 |
350 |
— |
| 2022 | 350 | — |
| 2021 | 350 | — |
| 2020 | 350 | — |
| 2019 | 350 | 5 |
| 2018 | 350 | 12 |
| 2017 | 350 | — |
| 2016 | 350 | 0 |