Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
10
Q1/2025
5
Q2/2025
6
Q3/2025
9
Q4/2025
27
Q1/2026
18
Q2/2026
9
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 698 | 309 | 715 | 736 | 1.061 | 884 | 706 | 671 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 6 | 2 | 2 | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 692 | 308 | 713 | 735 | 1.057 | 884 | 705 | 671 |
| Giá vốn hàng bán | 673 | 301 | 692 | 722 | 1.036 | 854 | 689 | 640 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 7 | 21 | 13 | 21 | 30 | 16 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 17 | 5 | 20 | 34 | 16 | 22 | 8 |
| Chi phí tài chính | 10 | 17 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 20 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 12 | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 4 | 6 | 6 | 7 | 7 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 2 | 3 | 4 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 2 | 8 | 12 | 34 | 23 | 11 | 14 |
| Thu nhập khác | 3 | 4 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 6 | 8 | 11 | 34 | 23 | 11 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 5 | 6 | 9 | 27 | 18 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 5 | 6 | 9 | 27 | 18 | 9 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.