Thông tin cơ bản
27 Nguyễn Thái Học, phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang · www.agimexpharm.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 419 | 468 | 495 | 522 | 687 | 725 | 793 | 845 |
| Giá vốn hàng bán | 282 | 323 | 332 | 335 | 458 | 510 | 560 | 589 |
| Lợi nhuận gộp | 138 | 144 | 163 | 187 | 229 | 215 | 233 | 256 |
| Chi phí bán hàng | 65 | 70 | 81 | 95 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần84899,9%
Doanh thu tài chính10,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 266 | 12 |
| 2024 | 231 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 108 |
| 83 |
| 98 |
| 103 |
| Chi phí quản lý | 23 | 24 | 26 | 30 | 41 | 40 | 45 | 48 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 36 | 36 | 41 | 53 | 54 | 60 | 66 |
| Thuế TNDN | 8 | 7 | 7 | 8 | 10 | 11 | 12 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế | 32 | 28 | 29 | 33 | 43 | 44 | 49 | 52 |
| Tăng trưởng LNST | +11,1% | −12,3% | +1,6% | +15,1% | +29,1% | +1,6% | +12,1% | +6,4% |
| Biên LN ròng | 7,7% | 6,1% | 5,8% | 6,4% | 6,2% | 6% | 6,2% | 6,2% |
| 2023 | 207 | 9 |
| 2022 | 180 | 18 |
| 2021 | 128 | 13 |
| 2020 | 128 | 11 |
| 2019 | 128 | 12 |
| 2018 | 96 | 0 |
| 2017 | 74 | 3 |
| 2016 | 44 | 18 |