Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
13
Q2/2025
11
Q3/2025
13
Q4/2025
15
Q1/2026
14
Q2/2026
12
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 224 | 202 | 207 | 204 | 234 | 209 | 245 | 239 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 224 | 201 | 207 | 204 | 233 | 208 | 244 | 238 |
| Giá vốn hàng bán | 154 | 146 | 146 | 140 | 157 | 148 | 174 | 178 |
| Lợi nhuận gộp | 69 | 55 | 61 | 63 | 76 | 60 | 70 | 61 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 8 | 9 | 11 | 10 | 11 | 10 | 13 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 9 | 10 | 10 | 11 | 10 | 13 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 30 | 22 | 24 | 26 | 31 | 23 | 28 | 22 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 10 | 11 | 12 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | 13 | 14 | 15 | 20 | 17 | 15 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 16 | 14 | 16 | 20 | 17 | 15 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 13 | 11 | 13 | 15 | 14 | 12 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 13 | 11 | 13 | 15 | 14 | 12 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.