Thông tin cơ bản
Tầng 5 - Tòa nhà Green Diamond. Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP. Hà Nội · www.agriseco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 181 | 204 | 225 | 394 | 367 | 361 | 413 | 482 |
| Lợi nhuận trước thuế | 85 | 85 | 121 | 432 | 180 | 185 | 169 | 176 |
| Thuế TNDN | 17 | 17 | 24 | 42 | 34 | 36 | 33 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 68 | 68 | 97 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động48299,7%
Cổ tức, lãi tiền gửi20,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.283 | — |
| 2024 | 2.154 | 151 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 390 |
| 146 |
| 148 |
| 135 |
| 142 |
| Tăng trưởng LNST | +3,9% | +0,7% | +41,8% | +303,1% | −62,5% | +1,3% | −8,8% | +5% |
| Biên LN ròng | 37,4% | 33,4% | 43,1% | 99% | 39,8% | 41% | 32,7% | 29,4% |
| 2023 | 2.154 | 129 |
| 2022 | 2.120 | — |
| 2021 | 2.120 | — |
| 2020 | 2.120 | — |
| 2019 | 2.120 | — |
| 2018 | 2.120 | — |
| 2017 | 2.120 | — |
| 2016 | 2.120 | — |