Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
43
Q1/2025
32
Q2/2025
12
Q3/2025
69
Q4/2025
29
Q1/2026
43
Q2/2026
30
Q3/2026
29
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 100 | 104 | 98 | 157 | 123 | 145 | 139 | 170 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 19 | 32 | 23 | 40 | 2 | 27 | 2 | 14 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 12 | 7 | 5 | 18 | 29 | 26 | 41 | 50 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 41 | 42 | 44 | 50 | 60 | 63 | 69 | 80 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 14 | 15 | 19 | 35 | 23 | 23 | 18 | 15 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 3 | 1 | −1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 7 | 4 | 7 | 4 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 100 | 104 | 98 | 157 | 123 | 145 | 139 | 170 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 4 | 38 | 62 | 34 | 28 | 35 | 23 | 23 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 7 | 26 | 53 | 8 | 0 | 8 | 2 | 0 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | −15 | 0 | 0 | −5 | −5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 6 | 7 | 8 | 15 | 10 | 10 | 8 | 6 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | −2 | 4 | −1 | 15 | 22 | 16 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận gộp | 97 | 66 | 36 | 122 | 95 | 110 | 116 | 147 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 8 | 9 | 2 | 11 | 22 | 32 | 48 | 63 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34 | 19 | 21 | 26 | 37 | 24 | 31 | 48 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | 40 | 13 | 86 | 36 | 55 | 38 | 36 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 54 | 40 | 13 | 86 | 36 | 55 | 38 | 36 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 56 | 40 | 9 | 88 | 36 | 55 | 39 | 36 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −1 | 0 | 4 | −2 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 8 | 2 | 17 | 7 | 11 | 8 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 8 | 2 | 17 | 7 | 11 | 8 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 43 | 32 | 12 | 69 | 29 | 43 | 30 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 43 | 32 | 12 | 69 | 29 | 43 | 30 | 29 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −24 | −2 | 0 | 0 | −1 | 9 | 0 | −11 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 20 | 31 | 12 | 68 | 28 | 53 | 30 | 18 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 20 | 31 | 12 | 68 | 28 | 53 | 30 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.