Thông tin cơ bản
Số 77-79 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8 | 69 | 107 | 101 | 105 | 103 | 274 | 322 |
| Giá vốn hàng bán | 8 | 63 | 101 | 93 | 95 | 89 | 248 | 291 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 6 | 5 | 8 | 10 | 13 | 26 | 31 |
| Chi phí quản lý | 4 | 3 | 6 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần32299,7%
Doanh thu tài chính10,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 96 | — |
| 2024 | 57 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 6 |
| 8 |
| 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 3 | 3 | 7 | 6 | 12 | 16 | 20 |
| Thuế TNDN | 0 | — | — | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 3 | 3 | 6 | 5 | 9 | 12 | 15 |
| Tăng trưởng LNST | −95% | +712,4% | −11,7% | +96,1% | −19,1% | +104,8% | +32,5% | +25% |
| Biên LN ròng | 5,2% | 4,7% | 2,7% | 5,6% | 4,3% | 9% | 4,5% | 4,8% |
| 2023 | 57 | — |
| 2022 | 57 | — |
| 2021 | 57 | — |
| 2020 | 57 | — |
| 2019 | 57 | — |
| 2018 | 57 | — |
| 2017 | 32 | 5 |
| 2016 | 30 | — |