Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2019) và giá hiện tại.
Q4/2016
0
Q1/2017
1
Q2/2017
5
Q3/2017
2
Q4/2017
2
Q1/2018
2
Q2/2018
-1
Q1/2019
-0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q1/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 10 | 21 | 54 | 35 | 26 | 5 | 3 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 10 | 21 | 54 | 35 | 26 | 5 | 3 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 19 | 49 | 30 | 22 | 5 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 2 | 6 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 2 | −1 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 2 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 1 | 6 | 3 | 2 | 2 | −1 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 2 | −1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.