Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
14
Q4/2024
3
Q1/2025
8
Q2/2025
22
Q3/2025
8
Q4/2025
27
Q1/2026
17
Q2/2026
40
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 628 | 1.325 | 553 | 1.061 | 630 | 1.282 | 692 | 920 |
| Doanh thu thuần | 628 | 1.325 | 553 | 1.061 | 630 | 1.282 | 692 | 920 |
| Giá vốn hàng bán | 559 | 1.238 | 502 | 984 | 585 | 1.187 | 624 | 806 |
| Lợi nhuận gộp | 69 | 87 | 51 | 77 | 45 | 95 | 68 | 113 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 10 | 5 | 5 | 6 | 6 | 7 | 15 |
| Chi phí tài chính | 24 | 26 | 21 | 22 | 22 | 26 | 31 | 41 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 23 | 24 | 21 | 22 | 22 | 24 | 30 | 38 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 17 | 6 | 7 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 33 | 18 | 23 | 12 | 25 | 21 | 26 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 22 | 11 | 31 | 12 | 45 | 22 | 53 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 20 | 20 | 11 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 16 | 1 | 22 | 22 | 17 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −16 | 0 | −2 | −2 | −6 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 6 | 10 | 29 | 10 | 39 | 21 | 50 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 3 | 2 | 6 | 2 | 12 | 4 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 3 | 2 | 7 | 2 | 12 | 4 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 3 | 8 | 22 | 8 | 27 | 17 | 40 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 3 | 8 | 22 | 8 | 27 | 17 | 40 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.