Thông tin cơ bản
69-71-73 Nguyễn Huệ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam · www.antesco.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 351 | 369 | 408 | 498 | 585 | 756 | 1.405 | 1.800 |
| Giá vốn hàng bán | 294 | 313 | 342 | 385 | 418 | 602 | 1.060 | 1.350 |
| Lợi nhuận gộp | 57 | 56 | 66 | 113 | 166 | 155 | 344 | 450 |
| Chi phí bán hàng | 26 | 23 | 27 | 64 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.80198,3%
Doanh thu tài chính321,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 240 | — |
| 2024 | 184 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 70 |
| 64 |
| 126 |
| 139 |
| Chi phí quản lý | 20 | 20 | 19 | 32 | 55 | 60 | 96 | 125 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 6 | 12 | 12 | 39 | 12 | 88 | 149 |
| Thuế TNDN | — | — | 0 | 3 | 4 | 2 | 14 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 6 | 12 | 10 | 35 | 10 | 74 | 129 |
| Tăng trưởng LNST | — | +344,2% | +108% | −21,2% | +265,8% | −71,4% | +632,5% | +75,4% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 1,6% | 3% | 1,9% | 6% | 1,3% | 5,2% | 7,2% |
| 2023 | 144 | — |
| 2022 | 80 | — |
| 2021 | 80 | — |
| 2020 | 60 | — |
| 2019 | 60 | — |
| 2018 | 60 | 0 |
| 2017 | 60 | 4 |
| 2016 | 60 | 6 |