Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
23
Q4/2024
11
Q1/2025
37
Q2/2025
29
Q3/2025
33
Q4/2025
27
Q1/2026
30
Q2/2026
30
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 416 | 294 | 467 | 479 | 465 | 350 | 440 | 486 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 416 | 294 | 467 | 479 | 465 | 349 | 440 | 486 |
| Giá vốn hàng bán | 328 | 225 | 341 | 346 | 344 | 278 | 338 | 366 |
| Lợi nhuận gộp | 88 | 69 | 127 | 133 | 121 | 71 | 103 | 121 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 8 | 6 | 9 | 8 | 9 | 8 | 9 |
| Chi phí tài chính | 16 | 16 | 13 | 26 | 18 | 16 | 15 | 18 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 14 | 11 | 15 | 14 | 14 | 13 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 36 | 27 | 37 | 38 | 54 | 10 | 33 | 44 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 21 | 38 | 43 | 20 | 24 | 24 | 28 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 13 | 44 | 35 | 36 | 30 | 39 | 39 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 26 | 13 | 44 | 35 | 36 | 36 | 39 | 39 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 2 | 7 | 4 | 5 | 3 | 6 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | −2 | 2 | −1 | 3 | 1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 3 | 5 | 5 | 4 | 7 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 10 | 39 | 30 | 32 | 29 | 32 | 32 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | −1 | 2 | 1 | −1 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 23 | 11 | 37 | 29 | 33 | 27 | 30 | 30 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.