Thông tin cơ bản
Số 119A/2, Tổ 4, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 166 | 143 | 142 | 129 | 136 | 118 | 131 | 115 |
| Giá vốn hàng bán | 46 | 46 | 59 | 83 | 91 | 93 | 99 | 95 |
| Lợi nhuận gộp | 120 | 97 | 83 | 45 | 45 | 25 | 32 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 7 | 6 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần11599,5%
Doanh thu tài chính10,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 201 | — |
| 2024 | 201 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 5 |
| 5 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 20 | 19 | 27 | 28 | 27 | 28 | 28 | 29 |
| Lợi nhuận trước thuế | 94 | 70 | 53 | -2 | -9 | -35 | -20 | -27 |
| Lợi nhuận sau thuế | 74 | 56 | 46 | -2 | -9 | -36 | -21 | -27 |
| Tăng trưởng LNST | +12,2% | −24,8% | −18,6% | −103,5% | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 44,8% | 39,1% | 32,1% | -1,2% | -6,6% | -30,2% | -15,9% | -23,3% |
| 2023 |
201 |
— |
| 2022 | 201 | — |
| 2021 | 201 | — |
| 2020 | 201 | — |
| 2019 | 201 | — |
| 2018 | 120 | — |
| 2017 | 120 | 6 |
| 2016 | 120 | 6 |