Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-6
Q1/2025
-8
Q2/2025
-7
Q3/2025
-3
Q4/2025
-9
Q1/2026
-6
Q2/2026
-2
Q3/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 32 | 26 | 29 | 31 | 29 | 28 | 32 | 38 |
| Doanh thu thuần | 32 | 26 | 29 | 31 | 29 | 28 | 32 | 38 |
| Giá vốn hàng bán | 25 | 23 | 24 | 24 | 25 | 24 | 24 | 26 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 3 | 5 | 7 | 4 | 4 | 8 | 12 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 6 | 7 | 7 | 9 | 6 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | −8 | −7 | −3 | −9 | −6 | −2 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −6 | −8 | −7 | −3 | −9 | −6 | −2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | −8 | −7 | −3 | −9 | −6 | −2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | −8 | −7 | −3 | −9 | −6 | −2 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.