Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-32
Q1/2025
9
Q2/2025
-7
Q3/2025
19
Q4/2025
-16
Q1/2026
6
Q2/2026
-3
Q3/2026
-108
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | −5 | 25 | 161 | 87 | 74 | 85 | 60 | 69 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | −16 | 5 | 124 | 32 | −6 | 21 | 5 | 2 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 7 | 1 | 16 | 19 | 59 | 38 | 32 | 43 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | −1 | 14 | 15 | 25 | 26 | 22 | 22 | 23 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 8 | −8 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 2 | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 1 | 1 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | −5 | 25 | 161 | 87 | 74 | 85 | 60 | 69 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 34 | 3 | 129 | 15 | 8 | 23 | 17 | 124 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 33 | 1 | 123 | 1 | 0 | 17 | 12 | 119 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 1 | 0 | 5 | 6 | 5 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | −1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | −40 | 21 | 32 | 73 | 66 | 62 | 43 | −55 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 16 | 4 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 0 | 25 | 33 | 74 | 55 | 49 | 44 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | 7 | 5 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 9 | 10 | 11 | 11 | 12 | 14 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −60 | 12 | −2 | 29 | −19 | 3 | −4 | −108 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 18 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 9 | −9 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | −9 | 27 | 4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −60 | 11 | −2 | 20 | 8 | 6 | −4 | −108 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | −49 | 10 | −129 | 17 | 17 | −2 | 14 | 7 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −11 | 1 | 127 | 3 | −9 | 8 | −18 | −115 |
| Chi phí thuế TNDN | −28 | 2 | 4 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −8 | 0 | 0 | 5 | −5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −19 | 2 | 4 | −5 | 29 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −32 | 9 | −7 | 19 | −16 | 6 | −3 | −108 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −32 | 9 | −7 | 19 | −16 | 6 | −3 | −108 |
| Tổng thu nhập toàn diện | −32 | 9 | −7 | 19 | −16 | 6 | −3 | −108 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | −32 | 9 | −7 | 19 | −16 | 6 | −3 | −108 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.