Thông tin cơ bản
Lô A2, ngõ 242 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội · www.app.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 121 | 257 | 190 | 200 | 271 | 201 | 211 | 371 |
| Giá vốn hàng bán | 96 | 231 | 166 | 170 | 247 | 184 | 195 | 365 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 26 | 24 | 29 | 24 | 17 | 16 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 10 | 11 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần37298,4%
Doanh thu tài chính61,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 47 | — |
| 2024 | 47 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 12 |
| 10 |
| 9 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 13 | 13 | 11 | 12 | 10 | 9 | 10 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | -5 | -6 | 4 |
| Thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | — | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | -5 | -6 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | −43,1% | −96,4% | −32,1% | +16.892,6% | −83,6% | −1.137,4% | — | — |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0% | 0% | 1,3% | 0,2% | -2,2% | -2,8% | 1% |
| 2023 |
47 |
— |
| 2022 | 47 | — |
| 2021 | 47 | — |
| 2020 | 47 | — |
| 2019 | 47 | 0 |
| 2018 | 46 | 1 |
| 2017 | 44 | — |
| 2016 | 42 | 4 |