Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2023) và giá hiện tại.
Q1/2021
1
Q2/2021
2
Q3/2021
2
Q4/2021
-1
Q1/2022
3
Q2/2022
-0
Q1/2023
-2
Q2/2023
-0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2021 | Q2/2021 | Q3/2021 | Q4/2021 | Q1/2022 | Q2/2022 | Q1/2023 | Q2/2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 58 | 59 | 45 | 38 | 62 | 96 | 44 | 49 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 58 | 59 | 45 | 38 | 62 | 96 | 44 | 49 |
| Giá vốn hàng bán | 50 | 50 | 38 | 32 | 53 | 89 | 40 | 45 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 9 | 7 | 6 | 9 | 7 | 3 | 4 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | −1 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 2 | 2 | −1 | 3 | 1 | −2 | −1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 2 | 2 | −1 | 3 | 1 | −2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 2 | 2 | −1 | 3 | 0 | −2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 2 | 2 | −1 | 3 | 0 | −2 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.